gone bad
/ˈbæd/Động từ
- phân từ quá khứ của đi xấupast participle of go bad
Tính từ
- Thực phẩm và hàng hóa bị hư hỏng, mục nát hoặc không thể sử dụng được do thời gian sử dụng hoặc điều kiện bảo quản.Of foods and commodities, having become spoiled, rotten, or otherwise unusable due to age or storage conditions.
- Của một cá nhân hoặc tổ chức không còn uy tín nữa mà thay vào đó trở thành kẻ phạm pháp, phạm tội hoặc có hành vi kém cỏi.Of a person or entity, having ceased to be reputable and having instead become delinquent, criminal, or poorly behaved.
- Của một khu vực hoặc khu vực, đã trở nên không an toàn.Of a region or area, having become unsafe.
- Về một hành vi phạm pháp hoặc tội phạm, bất ngờ trở nên bạo lực hơn mức bình thường của hành vi đó—dẫn đến việc tấn công nạn nhân dẫn đến thương tích nghiêm trọng hoặc tử vong.Of a delinquent or criminal act, having unexpectedly become more violent than is typical for that act—having resulted in an attack on a victim leading to serious injury or death.a drug deal gone bad, a robbery gone badmột vụ mua bán ma túy trở nên tồi tệ, một vụ cướp trở nên tồi tệTừ đồng nghĩa:gone wrong
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gone bad” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish